Mẫu kế hoạch Marketing 90 ngày cho SME
Kế hoạch marketing 90 ngày là cách thực tế để SME chuyển từ “muốn tăng trưởng” sang một roadmap có việc, người phụ trách, ngân sách, KPI và nhịp review rõ ràng. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, một bản chiến lược dài 40 trang thường không hữu ích bằng một mẫu kế hoạch marketing có thể mở ra mỗi tuần, đánh dấu việc đã xong và điều chỉnh theo dữ liệu thật.
Bài này đưa ra mẫu kế hoạch marketing 90 ngày cho SME theo cấu trúc 8 phần: diagnosis, goals, backlog, sprint, owner, budget, KPI và review. Anh chị có thể copy bảng template trong bài sang Google Sheets, Excel hoặc Notion, rồi chỉnh theo ngành, chu kỳ bán hàng, ngân sách và năng lực đội ngũ.
Khi nào nên dùng roadmap 90 ngày?
Roadmap 90 ngày phù hợp khi doanh nghiệp vừa làm lại website, mở kênh lead mới, chuẩn bị ra mắt dịch vụ, muốn tái cấu trúc content, hoặc đã chạy ads/content nhưng không biết việc nào tạo lead đủ chất lượng. 90 ngày đủ dài để có dữ liệu, nhưng đủ ngắn để không biến kế hoạch thành tài liệu treo tường.
Nếu doanh nghiệp đang bán B2B, bước đầu nên đặt roadmap quanh hành trình khách hàng. Bài thiết kế customer journey B2B từ tìm kiếm tới sales call có thể dùng như lớp nền để xác định khách đang vướng ở đâu trước khi chọn chiến thuật.
Khung 90 ngày: 3 pha dễ quản trị
- Ngày 1-15: Diagnosis. Rà lại offer, funnel, dữ liệu, kênh, content, website, sales input và điểm nghẽn chuyển đổi.
- Ngày 16-30: Foundation. Chốt mục tiêu, KPI, tracking, backlog, ngân sách, owner và lịch sprint.
- Ngày 31-75: Sprint execution. Chạy các sprint ưu tiên: content, landing page, ads, email, CRM, SEO, partnership hoặc CRO.
- Ngày 76-90: Review and next roadmap. Đánh giá kết quả, giữ việc hiệu quả, dừng việc không có tín hiệu và lập roadmap 90 ngày tiếp theo.
1. Diagnosis: bắt đầu từ dữ liệu và vấn đề thật
Trong 10-15 ngày đầu, đừng vội mở thêm kênh. Hãy rà lại các câu hỏi cơ bản: khách hàng lý tưởng là ai, offer nào đang bán được, kênh nào có lead nhưng không chốt, trang nào có traffic nhưng không có CTA, sales team nhận lead có đủ thông tin không, và doanh nghiệp đang thiếu nội dung ở bước nào của funnel.
Diagnosis nên gom dữ liệu từ website analytics, CRM, sales note, quảng cáo, Search Console, inbox, form liên hệ, cuộc gọi tư vấn và phản hồi khách hàng cũ. Nếu không có dữ liệu đầy đủ, vẫn cần ghi rõ giả định. Một roadmap tốt phân biệt được “dữ liệu đã biết”, “giả định cần test” và “ý tưởng chưa đủ căn cứ”.
2. Goals: chọn mục tiêu đủ hẹp cho 90 ngày
Mục tiêu 90 ngày không nên ôm mọi thứ cùng lúc. Với SME, nên chọn 1 mục tiêu chính và 2-3 guardrail. Ví dụ: tăng số qualified lead từ organic và paid search; cải thiện tỷ lệ CTA trên service page; giảm chi phí lead không phù hợp; hoặc tạo content hub để hỗ trợ sales. Mỗi mục tiêu phải gắn với owner và dữ liệu đo được.
Tránh đặt mục tiêu kiểu “tăng nhận diện thương hiệu” nếu chưa có cách đo. Có thể dùng khung funnel từ bài KPI marketing theo funnel từ reach tới qualified lead và revenue để chuyển mục tiêu chung thành chỉ số cụ thể: reach, engaged visit, CTA click, lead, qualified lead, sales call, proposal và revenue.
3. Backlog: biến ý tưởng thành danh sách có ưu tiên
Backlog là nơi gom mọi việc có thể làm, nhưng không phải việc nào cũng được đưa vào sprint. Mỗi item nên có các cột: vấn đề cần giải quyết, giả thuyết, kênh, mức tác động, effort, chi phí, owner, phụ thuộc, KPI và trạng thái. Điều này giúp đội marketing tránh tranh luận cảm tính kiểu “nên chạy TikTok hay SEO” mà không biết mục tiêu là gì.
Ưu tiên backlog theo bốn nhóm: quick win, foundation, growth experiment và risky bet. Quick win là việc dễ làm, tác động rõ như sửa CTA, bổ sung tracking hoặc cập nhật landing page. Foundation là việc cần làm trước khi scale như chuẩn hóa CRM, dashboard, content pillar. Growth experiment là thử nghiệm có giả thuyết rõ. Risky bet chỉ nên chiếm một phần nhỏ ngân sách.
4. Sprint: chia việc theo nhịp 2 tuần hoặc 4 tuần
Với SME, sprint 2 tuần giúp kiểm soát sát hơn nếu đội nhỏ và cần học nhanh; sprint 4 tuần phù hợp khi có nhiều hạng mục sản xuất nội dung, thiết kế, ads hoặc landing page. Mỗi sprint nên có một outcome chính, không chỉ là danh sách task. Ví dụ: “cải thiện conversion của service page chính”, “tạo 6 bài hỗ trợ topic cluster”, hoặc “test 2 offer cho lead magnet”.
Đầu sprint cần có planning: chọn backlog item, xác định người làm, ngân sách, deadline và dữ liệu cần đo. Cuối sprint cần có review: giữ, sửa, scale hoặc dừng. Nếu đội dùng AI để tăng tốc content, nên có quy trình kiểm duyệt rõ như trong bài quy trình sản xuất content bằng AI có biên tập chuyên gia.
5. Owner: ai chịu trách nhiệm cho từng kết quả?
Một kế hoạch marketing 90 ngày dễ fail khi mọi người đều “tham gia” nhưng không ai chịu trách nhiệm cuối. Template nên có owner cho từng outcome: strategy owner, content owner, paid media owner, design/dev owner, sales owner, data owner và approval owner. Với đội nhỏ, một người có thể giữ nhiều vai, nhưng không nên để một task thiếu người quyết định.
Owner không chỉ là người làm task. Owner phải biết tiêu chí hoàn thành, dữ liệu nào chứng minh task có tác động, ai cần duyệt, và khi nào cần escalation. Ví dụ, content owner chịu trách nhiệm publish bài đúng intent; sales owner chịu trách nhiệm phản hồi lead và ghi nhận chất lượng; data owner chịu trách nhiệm dashboard và tracking sự kiện.
6. Budget: chia tiền theo mục tiêu, không chia đều theo kênh
Ngân sách 90 ngày nên chia theo vai trò: foundation, acquisition, conversion và measurement. Foundation gồm tracking, landing page, content hub, CRM setup. Acquisition gồm ads, SEO/content, partnership, social hoặc email list growth. Conversion gồm CRO, offer, lead magnet, follow-up sequence. Measurement gồm dashboard, tagging và review.
Đừng chia ngân sách đều cho mọi kênh chỉ để “có mặt”. Nếu funnel đang thiếu offer rõ, tăng ads có thể chỉ làm tăng chi phí. Nếu website chưa có trang chuyển đổi, content có traffic vẫn khó tạo lead. Nếu sales không phản hồi nhanh, lead tốt cũng mất. Budget nên đi theo điểm nghẽn lớn nhất trong diagnosis.
7. KPI: đo ít nhưng đo đúng
Trong 90 ngày đầu, SME không cần dashboard quá phức tạp. Hãy chọn 5-8 KPI đủ để quyết định: organic qualified visits, CTA CTR, lead volume, qualified lead rate, cost per qualified lead, sales call booked, assisted conversion và revenue influenced nếu đo được. KPI nên chia thành leading indicator và lagging indicator để không chờ hết 90 ngày mới biết sai.
Để cả đội nhìn cùng một phiên bản dữ liệu, nên có dashboard tối giản. Bài dashboard marketing cho SME cần có gì gợi ý cách chọn chỉ số theo funnel, kênh, chiến dịch và chất lượng lead thay vì chỉ nhìn traffic hoặc impression.
8. Review: biến kết quả thành roadmap tiếp theo
Review không phải buổi báo cáo cho có. Nó là lúc quyết định việc gì giữ, việc gì sửa, việc gì scale và việc gì dừng. Mỗi sprint nên có review ngắn; cuối 90 ngày nên có review đầy đủ gồm: mục tiêu ban đầu, kết quả thực tế, bài học, giả thuyết đúng/sai, asset đã tạo, debt còn lại, backlog mới và đề xuất 90 ngày tiếp theo.
Nếu roadmap có phần content/SEO, review nên kiểm thêm internal link và topic cluster. Bài topic cluster là gì và cách xây content dẫn về dịch vụ và lead có thể dùng để kiểm xem content đã hỗ trợ service page, proof và CTA chưa.
Mẫu kế hoạch marketing 90 ngày có thể copy
| Pha | Ngày | Outcome | Việc chính | Owner | KPI | Budget | Review |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Diagnosis | 1-15 | Xác định điểm nghẽn funnel | Audit offer, journey, website, content, ads, CRM, sales input | Strategy owner | Baseline traffic, lead, qualified lead, conversion | Thấp | Chốt 3 vấn đề ưu tiên |
| Foundation | 16-30 | Chuẩn bị hệ thống đo và backlog | Tracking, dashboard, KPI, backlog, owner, sprint plan | Data owner + marketing lead | Tracking coverage, dashboard ready, backlog scored | Trung bình | Duyệt roadmap 60 ngày còn lại |
| Sprint 1 | 31-45 | Quick win chuyển đổi | Sửa service page, CTA, form, offer, follow-up | CRO owner | CTA CTR, form submit, qualified lead rate | Theo test | Giữ/sửa/dừng từng hạng mục |
| Sprint 2 | 46-60 | Tăng nguồn lead phù hợp | Content pillar, ads test, email, landing page, lead magnet | Channel owner | Qualified visits, CPL, MQL, sales call booked | Theo kênh | Scale kênh có tín hiệu |
| Sprint 3 | 61-75 | Tối ưu kênh đã có tín hiệu | Refresh content, A/B offer, retargeting, nurture, sales enablement | Growth owner | Assisted conversion, lead quality, proposal rate | Theo hiệu quả | Chọn asset/kênh để giữ |
| Review | 76-90 | Ra quyết định roadmap tiếp theo | Tổng hợp dữ liệu, bài học, backlog mới, ngân sách và owner mới | Marketing lead + founder | MQL, sales call, pipeline, revenue influenced nếu có | Chốt kỳ sau | Duyệt kế hoạch 90 ngày tiếp theo |
Cách dùng template trong thực tế
Hãy bắt đầu bằng một bản nháp, không cần hoàn hảo. Sau đó tổ chức một buổi 60-90 phút với founder, marketing, sales và người phụ trách vận hành để chốt mục tiêu, owner, budget và nhịp review. Nếu một hạng mục không có owner hoặc không có KPI, đừng đưa vào sprint đầu tiên.
Điểm quan trọng nhất của marketing roadmap không phải số lượng task, mà là chất lượng quyết định sau mỗi sprint. Nếu anh chị muốn nhận bản roadmap dạng file và được tư vấn cách điền theo bối cảnh doanh nghiệp, có thể liên hệ Vin Media Global để yêu cầu mẫu kế hoạch marketing 90 ngày.





